THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM

English Version

Tên sản phẩm: Máy quang phổ cầm tay DR2800

Mã sản phẩm#: DR2800-01B1

Đặc tính:

Máy này trước đây được bán dưới mã hàng DR2800-01B (có pin Lithium)

Máy quang phổ DR 2800 có thể sử dụng ngoài hiện trường hoặc trong phòng thí nghiệm ngay cả khi không có sẵn nguồn nhờ có pin làm nguồn phụ.

  • Màn hình cảm ứng với giao diện sử dụng trực quan
  • Các ngõ USB thuận tiện cho việc cập nhật phần mềm và kết nối với các thiết bị ngoài như PC/máy in
  • Trên 240 phương pháp phân tích đã được cài đặt sẵn  
  • Tự động nhận diện chương trình phân tích khi sử dụng test với ống TNTplus có mã vạch
  • Máy nhỏ gọn
  • Có thể đo mở, không cần đóng nắp đậy buồng đo.
  • Hoạt động bằng pin Lithium hoặc nguồn AC
  • Có thể sử dụng với bộ Pour-Thru Cell khi cần phân tích lượng mẫu lớn hoặc đo dạng vết.

Nếu bạn quan tâm đến máy quang phổ để bàn? Hãy tham khảo máy DR 3900 mới của Hach!  Xem phần sản phẩm liên quan.

 

Thông số kỹ thuật

 

DR 2800 Portable Spectrophotometer

Hệ thống quang

Tia phân tách

Chế độ hoạt động

Độ truyền quang (%), độ hấp thụ quang và nồng độ

Nguồn đèn

Đèn phủ khí Tungsten (có thể nhìn thấy)

Thang đo bước sóng

340 đến 900nm

Độ chuẩn xác bước sóng

± 1.5 nm

Độ lặp lại bước sóng

1 nm

Độ phân giải bước sóng

Tự động

Hiệu chuẩn bước sóng

Tự động , dựa trên phương pháp đã chọn

Độ dài bước sóng

5 nm

Hiệu chuẩn do người sử dụng tự nhập vào

Tối đa 50

Lưu trữ dữ liệu

500 điểm

Tự động nhận diện phương pháp

Khi dùng ống TNTplus

Đo là lấy trung bình 10 giá trị đọc

Khi dùng ống TNTplus

Màn hình

Đèn nền sáng, màn hình LCD cảm ứng

Ngõ ngoài

USB (1 master, 1 slave)

Cốc đo tương thích

1" vuông, 1" tròn, 1-cm vuông, 1-cm x 5-cm, Multipath 1"/1-cm, 16-mm tròn, 13-mm tròn

Khả năng xuất dữ liệu tới Excel

.csv (comma-separated values) file

Thông số vật lý và môi trường hoạt động

 

Rộng

216 mm (8.5 in.)

Cao

132 mm (5.2 in.)

Dày

330 mm (13 in.)

Khối lượng

Không gồm pin: 8.95 lbs. (4.06 kg)

Có pin: 9.65 lbs. (4.38kg)

Yêu cầu hoạt động

10 - 40°C (50 - 104°F), max. 80% độ ẩm tương đối (không diểm sương)

Yêu cầu bảo quản

-25 - 60 °C (-13 - 140 °F) max. 80% độ ẩm tương đối (không diểm sương)

Nguồn điện

 

Nguồn chính

Ổ cắm đa năng 100-240V, 47-63Hz, với các đầu adapter tương thích cho  EU, GB, US, China; pin (nguồn phụ)

Cổng giao tiếp

USB 1.1

Chuẩn bảo vệ vỏ máy

IP 41

 

 
  

 

Tài liệu download

Tài liệu Loại tài liệu Kích thước Định dạng Tải xuống Thời gian
Máy quang phổ cầm tay DR2800 Datasheet 388855 KB 27/10/2011
Hướng dẫn sử dụng máy quang phổ DR2800 User manual 2763778 KB 28/10/2011
Hướng dẫn lựa chọn máy quang phổ Datasheet 330019 KB 14/03/2012
Thuốc thử trong ống TNTplus Datasheet 695059 KB 13/07/2012
Method 8000-COD-LR MR Hach analysis method 456502 KB 16/10/2013
Method 8000-COD-TNTplus-LR MR Hach analysis method 411214 KB 16/10/2013
Method 8006-SS photometric Hach analysis method 225181 KB 16/10/2013
Method 8007-Phosphonates UV Hach analysis method 638960 KB 16/10/2013
Method 8008-Fe tổng Hach analysis method 431127 KB 16/10/2013
Method 8012-Nhôm-AlVer3 Hach analysis method 487756 KB 04/11/2013
Method 8009-Zn Hach analysis method 466135 KB 16/10/2013
Method 8013-As- Hach analysis method 604757 KB 16/10/2013
Method 8017-Cd-Dithizone Hach analysis method 541660 KB 16/10/2013
Method 8021-Cl2 tự do-DPD Hach analysis method 380865 KB 16/10/2013
Method 8023- Cr (VI) Hach analysis method 394011 KB 16/10/2013
Method 8025-Độ màu Hach analysis method 281264 KB 16/10/2013
Method 8028-Surfactant anionic Hach analysis method 417175 KB 16/10/2013
Method 8029-Florua-SPADNS Hach analysis method 508529 KB 16/10/2013
Method 8030-Ca & Mg-so màu Hach analysis method 300004 KB 16/10/2013
Method 8033-Pb-Dithizone Hach analysis method 488789 KB 16/10/2013
Method 8034-Mn-Periodate HR Hach analysis method 345686 KB 16/10/2013
Method 8036-Mo-Mercaptoacetic acid Hach analysis method 326394 KB 16/10/2013
Method 8038-NH3-Nessler Hach analysis method 472285 KB 16/10/2013
Method 8039-NO3-Cadmium reduction Hach analysis method 1255962 KB 16/10/2013
Method 8047-Phenols Hach analysis method 335352 KB 16/10/2013
Method 8048-PO4- PhosVer3 Hach analysis method 882136 KB 16/10/2013
Method 8051-SO4-SulfaVer 4 Hach analysis method 422631 KB 16/10/2013
Method 8075-TKN-Nessler Hach analysis method 706680 KB 16/10/2013
Method 8110-Formaldehyde Hach analysis method 317740 KB 16/10/2013
Method 8112-Sắt tổng Hach analysis method 404736 KB 16/10/2013
Method 8113-Clorua-Mercuric Thiocyanate Hach analysis method 381405 KB 16/10/2013
Method 8114-PO4-Molybdovanadate, PP AC Hach analysis method 989966 KB 16/10/2013
Method 8114-PO4-Molybdovanadate, TNT Hach analysis method 909443 KB 16/10/2013
Method 8131-Sunfua-Methyl Blue Hach analysis method 433158 KB 16/10/2013
Method 8143-Đồng-Porphyrin LR Hach analysis method 400272 KB 16/10/2013
Method 8146-Fe (II) Hach analysis method 388037 KB 16/10/2013
Method 8147-Fe ULR-Pour Thru cell Hach analysis method 419736 KB 16/10/2013
Method 8147-Fe-FerroZin Hach analysis method 403890 KB 16/10/2013
Method 8147 rev-Fe ULR Hach analysis method 184363 KB 16/10/2013
Method 8149-Mn Hach analysis method 269021 KB 21/10/2013
Method 8150-Ni-PAN Hach analysis method 379820 KB 21/10/2013
Method 8153-NO2-PP FeSO4 Hach analysis method 482092 KB 21/10/2013
Method 8155-NH3-Salicylate Hach analysis method 478486 KB 21/10/2013
Method 8166-DO-AV HR Hach analysis method 365102 KB 21/10/2013
Method 8167-Cl2 tổng-DPD Hach analysis method 639334 KB 21/10/2013
Method 8171-NO3-NitraVer5 Hach analysis method 515753 KB 21/10/2013
Method 8178-PO4-Amino Acid Hach analysis method 466679 KB 21/10/2013
Method 8180-PO4-PhoVer3 + thủy phân với axit Hach analysis method 971664 KB 21/10/2013
Method 8185-SiO2 Hach analysis method 399867 KB 21/10/2013
Method 8190-PO4-PhoVer3 + phá mẫu với axit persulfate Hach analysis method 655900 KB 21/10/2013
Method 8192-NO3-Cadmium Reduction Hach analysis method 1019727 KB 21/10/2013
Method 8193-Tanin Lignin Hach analysis method 298165 KB 21/10/2013
Method 8201 & 8202-Acidity Hach analysis method 434981 KB 21/10/2013
Method 8282-Silica ULR using cell 2410212 Hach analysis method 168436 KB 21/10/2013
Method 8316-O2-Indigo Carmine Hach analysis method 337161 KB 21/10/2013
Method 8317-Pb-LeadTrak Column Hach analysis method 447456 KB 21/10/2013
Method 8333-O2-UHR Hach analysis method 260737 KB 21/10/2013
Method 8370-Cl2 tổng-ULR Hach analysis method 467998 KB 21/10/2013
Method 8374-Độ cứng-ULR Hach analysis method 386092 KB 21/10/2013
Method 8506-Cu-Bicinchoninate Hach analysis method 459853 KB 21/10/2013
Method 8507-NO2-PP Diazotization Hach analysis method 645098 KB 21/10/2013
Method 10019-NO2-TNT Diazo Hach analysis method 476687 KB 21/10/2013
Method 10020-NO3-HR Chromo acid Hach analysis method 486268 KB 21/10/2013
Method 10021-Tổng N-TNT Hach analysis method 688228 KB 21/10/2013
Method 10023-NH3-LR Salicylate Hach analysis method 616797 KB 21/10/2013
Method 10031-NH3-HR salicylate Hach analysis method 471083 KB 21/10/2013
Method 10059-Cl2 tự do-DPD RPL Hach analysis method 443249 KB 21/10/2013
Method 10060-Cl2 tổng-DPD RPL Hach analysis method 412435 KB 21/10/2013
Method 10070-Cl2 tổng-DPD HR Hach analysis method 387687 KB 21/10/2013
Method 10071-Tổng N-LR Hach analysis method 284377 KB 21/10/2013
Method 10072-Tổng N-HR Hach analysis method 406922 KB 21/10/2013
Method 10102-Cl2 tự do-TNT DPD Hach analysis method 379699 KB 21/10/2013
Method 10126-ClO2-DPD Hach analysis method 714885 KB 24/10/2013
Method 10128-TOC-HR Hach analysis method 462251 KB 24/10/2013
Method 10128-TOC-LR Hach analysis method 463751 KB 24/10/2013
Method 10173-TOC-MR Hach analysis method 463766 KB 24/10/2013
Method 10201-NH3-Indophenol PP Hach analysis method 540101 KB 24/10/2013
Method 10206-NO3-TNT836 Hach analysis method 370194 KB 24/10/2013
Method 10208-Tổng N-TNTplus-HR Hach analysis method 779216 KB 24/10/2013
Method 10208-Tổng N-TNTplus-LR Hach analysis method 777284 KB 24/10/2013
Method 10208-Tổng N-TNTplus-UHR Hach analysis method 735737 KB 24/10/2013
Method 10209-Tổng P-TNT844-HR Hach analysis method 490666 KB 24/10/2013
Method 10209-Tổng P-TNT843-LR Hach analysis method 489588 KB 24/10/2013
Method 10214-PO4-TNTplus Hach analysis method 793627 KB 24/10/2013
Method 10216-Pb-PAR Hach analysis method 384600 KB 24/10/2013
Method 10225-Florua-SPADNS 2 Hach analysis method 523805 KB 24/10/2013
Method 10231 & 10232-Cl2 F&T-TNTplus Hach analysis method 366474 KB 24/10/2013
Method 10236-COD-HR-reagent free Hg Hach analysis method 371646 KB 24/10/2013
Method 10241-Cl2 tự do-Indophenol Hach analysis method 499414 KB 24/10/2013
Method 10242-sTKN Hach analysis method 434245 KB 24/10/2013
Method 10245-Cl2 tự do-MR-DPD Hach analysis method 340039 KB 24/10/2013
Method 8326-Nhôm-Cyanine R Hach analysis method 416917 KB 04/11/2013
Phương pháp COD phản ứng nhanh 165oC, 20 phút Hach analysis method 577 KB 18/07/2014
Phương pháp 8027-Xyanua Hach analysis method 479 KB 21/07/2014
Phương pháp 8016-Br2 Hach analysis method 556 KB 12/08/2014
Phương pháp 8024-Cr tổng Hach analysis method 531 KB 13/08/2014
Phương pháp 8021-Clo tự do-cập nhật Hach analysis method 556 KB 14/08/2014
Phương pháp 10262-Chỉ số Permanagate Hach analysis method 433 KB 22/09/2014