THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM

English Version

Tên sản phẩm: Máy so màu cầm tay đa chỉ tiêu DR900

Mã sản phẩm#: 9385100

Đặc tính:

Máy đo cầm tay DR900 cho phép thực hiện hầu hết các test thông dụng một cách nhanh chóng và dễ dàng. Máy chống thấm nước, chống bụi và có thể dùng ngoài hiện trường. Với màn hình giao diện trực quan, khả năng truyền dữ liệu dễ dàng và khả năng thực hiện đến 90 phương pháp thử nghiệm nước thông dụng nhất, máy DR900 giúp giảm bớt các khó khăn  trong việc thực hiện các thử nghiệm nước trong môi trường khắc nghiệt.

 

Các yêu thích ngay tầm tay

Tiết kiệm thời gian bằng cách lưu các phương pháp thực hiện thường xuyên của bạn vào mục Ưu thích để có thể gọi ra nhanh chóng chỉ trong vòng chưa đầy 4 lần nhấp phím.

 

Đo ngoài hiện trường luôn sẵn sàng trong mọi cách có thể

Máy cầm tay có cấu tạo rắn chắc không bị thấm nước và chống bụi. Chống sốc và đã được kiểm nghiệm chất lượng đảm bảo ngay cả khi làm rớt máy trong khi thao tác

 

Giao diện trực quan

Cải thiện giao diện với người sử dụng một cách trực quan, cho phép lựa chọn nhanh chóng và thực hiện thí nghiệm dễ dàng hơn

 

Truyền số liệu đơn giản

Lưu trữ dữ liệu lên đến 500 test, máy có cổng USB để tải hoặc truyền dữ liệu ra ngoài dễ dàng hơn.

 

Đáp ứng nhu cầu trọng tâm bạn cần

Máy cầm tay duy nhất có sẵn đến 90 phương pháp cho các chỉ tiêu thông dụng nhất.

 

Thông số kĩ thuật

Tuổi thọ pin: 6 tháng (thông thường) @ 5 lần đọc mỗi ngày/5 ngày/tuần không dùng đèn nền sáng**
** nếu dùng đèn hình nền sáng thì thời gian sử dụng sẽ giảm

Pin sử dụng: 4, AA size alkali cells

Dữ liệu ghi nhớ: 500 giá trị đo (kết quả, ngày tháng năm, thời gian, ID mẫu, ID người sử dụng)

Detector: Silicon photodiode

Kích thước (H x W x D):9.1 in x 3.8 in x 1.9 in (231 mm x 96 mm x 48 mm)

Màn hình: Graphical display 240 x 160 pixels (có đèn nền sáng)

Chuẩn bảo vệ: IP67 (có đậy nắp)

Máy đi kèm: DR 900 Colorimeter, hai cốc đo 1-inch thủy tinh có đánh dấu 10, 20 và 25 mL, hai cốc đo nhựa 1 cm, 1 x adapter 16-mm COD/Test 'N Tube™, 4 pin AA alkaline, quyển hướng dẫn sử dụng (nhiều ngôn ngữ), đĩa CD có chép chương trình hướng dẫn sử dụng máy và các phương pháp test, dây cắm cổng USB Mini sang USB, European CE mark.

Giao tiếp: USB type Mini IP67

Điều kiện hoạt động: 10 - 40°C (50 - 104 °F), max. 80 % độ ẩm tương đối (không điểm sương)

Độ ẩm hoạt động: max 90 % độ ẩm tương đối (không điểm sương)

Chế độ hoạt động: Transmittance (%), Absorbance và Concentration

Nhiệt độ hoạt động: 10 - 40 °C

Hệ thống quang: 0 / 180 0 / 180 deg transmittance

Độ chuẩn xác quang: ± 0.005 Abs @1.0 ABS Nominal

Độ tuyến tính quang: ± 0.002 Abs (0 - 1 Abs)

Thang đo quang: 0 - 2 Abs

Nguồn cấp: 4 x AA size alkaline cells 4x NiMH pin có thể sạc*
(*cần nguồn sạc bên ngoài)

Độ lặp lại: ± 0.005 Abs (0 - 1 A)

Cốc đo tương thích: 1 inch tròn hoặc 16 mm tròn (với adapter)

Nguồn đèn: Light Emitting Diode (LED)

Độ rộng khe phổ: 15 nm filter bandwidth

Điều kiện bảo quản: -30 - 60 °C (-30 - 140 °F), max. 80 % độ ẩm tương đối (không điểm sương)

Ánh sáng lạc: < 1.0 % ở 400 nm

Hóa chất sử dụng: HACH tests

Thang đo nhiệt độ: 0 - 50 °C (32 - 122 °F)

Ngôn ngữ sử dụng: English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Bulgarian, Chinese, Czech, 
Danish, Dutch, Finnish, Greek, Hungarian, Japanese, Korean, Polish, Romanian, Russian, Slovenian, Swedish, Turkish

Chương trình do người sử dụng tạo lập: 10 chương trình

Độ chuẩn xác quang: ± 1 nm (fixed, varies with model)

Bước sóng đo: 420 nm, 520 nm, 560 nm, 610 nm

Lựa chọn bước sóng: tự động

Khối lượng: 1.32 lbs. (0.6 kg) kèm pin

Tài liệu download

Tài liệu Loại tài liệu Kích thước Định dạng Tải xuống Thời gian
Giới thiệu máy đo cầm tay DR900 Datasheet 365436 KB 26/06/2013
Tài liệu hướng dẫn sử dụng máy DR900 User manual 679672 KB 03/07/2013
Phương pháp 10248, Sulfate, DR900 Hach analysis method 433762 KB 09/07/2013
Phương pháp 10254-Sulfide-DR900 Hach analysis method 440931 KB 09/07/2013
Chương trình test trên máy DR900 Hach analysis method 15207 KB 26/07/2013
Phương pháp COD phản ứng nhanh 165oC, 20 phút Hach analysis method 577 KB 18/07/2014
Phương pháp 8025-Độ màu Pt-Co Hach analysis method 391 KB 11/08/2014
Phương pháp 8016-Br2 Hach analysis method 556 KB 12/08/2014
Phương pháp 8024-Cr tổng Hach analysis method 531 KB 13/08/2014
Phương pháp 8021-Clo tự do Hach analysis method 556 KB 14/08/2014