Arsenic (Asen)

Sản Phẩm Nhóm Thang Đo Phương Pháp Mã Đặt Hàng Thuốc thử Tuân thủ USEPA
Test kit đo Asen Test kit - Test kit cho một chỉ tiêu 0 - 500 ppb Khớp màu Test Strip 2800000 - Không
Bộ dụng cụ chưng cất chung Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Thiết bị xử lý mẫu 0 - 0.200 mg/L As 8013 2265300 1457142; 13449; 1458042; 1456842; 1446949; 1447624; 127032; 79501; 27256 Không
Thiết bị chưng cất Asen (dùng kèm với bộ dụng cụ chưng cất chung) Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Thiết bị xử lý mẫu 0 - 0.200 mg/L As 8013 2265400 1457142; 13449; 1458042; 1456842; 1446949; 1447624; 127032; 79501; 27256 Không
Máy quang phổ DR2700 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0 - 0.200 mg/L As 8013 DR2700-01 1457142; 13449; 1458042; 1456842; 1446949; 1447624; 127032; 79501; 27256 Không
Máy quang phổ DR2700 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0 - 0.200 mg/L As 8013 DR2700-01B1 1457142; 13449; 1458042; 1456842; 1446949; 1447624; 127032; 79501; 27256 Không
Máy quang phổ DR2800 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0 - 0.200 mg/L As 8013 DR2800-01B1 1457142; 13449; 1458042; 1456842; 1446949; 1447624; 127032; 79501; 27256 Không
Máy quang phổ DR3900 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0 - 0.200 mg/L As 8013 LPV440.99.00002 1457142; 13449; 1458042; 1456842; 1446949; 1447624; 127032; 79501; 27256 Không
Máy quang phổ DR6000 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0 - 0.200 mg/L As 8013 LPV441.99.00002 1457142; 13449; 1458042; 1456842; 1446949; 1447624; 127032; 79501; 27256 Không
Test kit đo Asen 5 bước EZ, HR Test kit - Test kit cho một chỉ tiêu 0 - 4000 ppb 8013 2822800 - Không