Boron (B)

Sản Phẩm Nhóm Thang Đo Phương Pháp Mã Đặt Hàng Thuốc thử Tuân thủ USEPA
Bộ test Boron thang đo cao Test kit - Test kit cho một chỉ tiêu 2 - 50 ug/L 10252, máy quang phổ 2527900 - Không
Máy quang phổ DR2700 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 2 - 50 ug/L 10252, máy quang phổ DR2700-01 - Không
Máy quang phổ DR2700 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.2 - 14.0 mg/L B 8015, Carmine DR2700-01 191442; 1417099; 97909; 27256 Không
Máy quang phổ DR2700 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 2 - 50 ug/L 10252, máy quang phổ DR2700-01B1 - Không
Máy quang phổ DR2700 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.2 - 14.0 mg/L B 8015, Carmine DR2700-01B1 191442; 1417099; 97909; 27256 Không
Máy quang phổ DR3900 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.2 - 14.0 mg/L B 8015, Carmine LPV440.99.00002 191442; 1417099; 97909; 27256 Không
Máy quang phổ DR3900 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 2 - 50 ug/L 10252, máy quang phổ LPV440.99.00002 - Không
Máy quang phổ DR5000 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.2 - 14.0 mg/L B 8015, Carmine DR5000-03 191442; 1417099; 97909; 27256 Không
Máy quang phổ DR5000 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 2 - 50 ug/L 10252, máy quang phổ DR5000-03 - Không
Máy quang phổ DR6000 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.2 - 14.0 mg/L B 8015, Carmine LPV441.99.00002 191442; 1417099; 97909; 27256 Không
Máy quang phổ DR6000 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 2 - 50 ug/L 10252, máy quang phổ LPV441.99.00002 - Không
Máy so màu cầm tay DR850 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy so màu cầm tay 0 - 50 mg/L 10252 DR/800 4845000 1417099; 97949; 27242 Không
Máy so màu cầm tay DR890 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy so màu cầm tay 0 - 50 mg/L 10252 DR/800 4847000 1417099; 97949; 27242 Không
Kính bảo hộ Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Dụng cụ phòng thí nghiệm 0.2 - 14.0 mg/L B 8015, Carmine 2550700 191442; 1417099; 97909; 27256 Không
Tensette® Pipet, 0.1-1.0 mL Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Dụng cụ phòng thí nghiệm 0 - 50 mg/L 10252 DR/800 1970001 1417099; 97949; 27242 Không
Tensette® Pipet, 1.0-10 mL Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Dụng cụ phòng thí nghiệm 0 - 50 mg/L 10252 DR/800 1970010 1417099; 97949; 27242 Không