Ammonia (Amoniac)

Trang chủ » Danh Mục Chỉ Tiêu Đo » Ammonia (Amoniac)
Sản Phẩm Nhóm Thang Đo Phương Pháp Mã Đặt Hàng Thuốc thử Tuân thủ USEPA
Test strip đo NH3 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Dụng cụ phòng thí nghiệm 0 - 6.0 mg/L Test strip 2755325 - Không
Điện cực ISE NH3, đầu cắm BNC Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy đo điện hóa senIONplus và điện cực 0.067 - 17,000 mg/L 10001, ISE đo trực tiếp 5192700 - Không
Điện cực ISE NH3, đầu cắm BNC Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy đo điện hóa senIONplus và điện cực =0.8 mg/L NH3-N 10002, ISE 5192700 - Không
Điện cực ISE NH3, đầu cắm BNC Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy đo điện hóa senIONplus và điện cực 0.1 - 10.0 mg/L NH3-N 10001, ISE đo trực tiếp 5192700 - Không
AMTAX(TM) sc, 230V, kèm đầu lọc mẫu (Filter Probe) 10m sc Thiết bị đo liên tục và sensor - Chất dinh dưỡng 0.05-20mg/l NH4-N Điện cực chọn lọc khí (GSE) với chỉ thị pH 6157100 - Không
AMTAX(TM) sc, 115- 230V, 1 kênh đo liên tục Thiết bị đo liên tục và sensor - Chất dinh dưỡng 0.05 - 20.0 mg/L Điện cực chọn lọc khí (GSE) với chỉ thị pH 6157400 - Không
AMTAX(TM) sc, 115- 230V, 2 kênh đo mẫu liên tục Thiết bị đo liên tục và sensor - Chất dinh dưỡng 0.05 - 20.0 mg/L Điện cực chọn lọc khí (GSE) với chỉ thị pH 6157500 - Không
AMTAX™ sc Ammonium Analyzer, 230V, 10m Filter Probe sc Thiết bị đo liên tục và sensor - Chất dinh dưỡng 1-100mg/l NH4-N Điện cực chọn lọc khí (GSE) với chỉ thị pH 6157700 - Không
AMTAX™ sc Ammonium Analyzer, 2 kênh đo mẫu liên tục, 115-230V Thiết bị đo liên tục và sensor - Chất dinh dưỡng 1-100mg/l NH4-N Điện cực chọn lọc khí (GSE) với chỉ thị pH 6158100 - Không
Máy APA 6000 phân tích Ammonia và Monochloramine Thiết bị đo liên tục và sensor - Chất dinh dưỡng 0.02 - 2.0 mg/L NH3 Cải tiến Phenate, so màu 5500610 - Không
Máy APA 6000 phân tích Ammonia, LR Thiết bị đo liên tục và sensor - Thiết bị kiểm tra cho hệ thống khử khuẩn 0.02 - 2.0 mg/L NH3 So màu, Phenate cải tiến 5501710 - Không
COD vial adapter Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Dụng cụ phòng thí nghiệm 0 - 50 mg/L NH3-N; 0 - 2.50 mg/L NH3-N 10031 DR800 Test 'N Tube; 10023 DR800 Test N Tube 4846400 - Không
Bộ thiết bị chưng cất Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Thiết bị xử lý mẫu 1 - 12 mg/L NH3-N; 0.015 - 2.00 mg/L NH₃-N; 2 - 47 mg/L NH3-N 10205 LR TNTplus; 10205 ULR TNTplus; 10205 HR TNTplus 2265300 TNT831; TNT830; TNT832 Không
Máy quang phổ DR2700 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.02 - 2.50 mg/L NH3-N; 0.4 - 50.0 mg/L NH3-N 10023 Test 'N Tube Salicylate DR2700-01 2604545; 2606945 Không
Máy quang phổ DR2700 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.02 - 2.50 mg/L NH₃-N 8038 Nessler DR2700-01 2458200 Không
Máy quang phổ DR2700 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 8155 DR2700-01 2653199; 2653299; 15349 Không
1 2 3