Ammonia, Free (Amoniac, tự do)

Trang chủ » Danh Mục Chỉ Tiêu Đo » Ammonia, Free (Amoniac, tự do)
Sản Phẩm Nhóm Thang Đo Phương Pháp Mã Đặt Hàng Thuốc thử Tuân thủ USEPA
Máy quang phổ DR2700 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200, Powder Pillow DR2700-01 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR2700 - 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10201, Indophenol DR2700-01 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR2700 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200, Powder Pillow DR2700-01B1 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR2700 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10201, Indophenol DR2700-01B1 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR2800 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200, Powder Pillow DR2800-01B1 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR2800 kèm pin Lithium Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10201, Indophenol DR2800-01B1 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR3900 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200, Powder Pillow LPV440.99.00002 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR3900 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10201, Indophenol LPV440.99.00002 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR6000 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200, Powder Pillow LPV441.99.00002 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy quang phổ DR6000 w/o RFID Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy quang phổ 0.01 - 0.50 mg/L NH₃-N 10201, Indophenol LPV441.99.00002 2879700; 2877336; 2802299; 15349 Không
Máy so màu cầm tay DR850 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy so màu cầm tay 0 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200 DR800 Indophenol 4845000 2879700; 2877336; 2802299 Không
Máy so màu cầm tay DR850 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy so màu cầm tay 0.0 - 4.50 mg/L Cl₂ 10200 DR800 Indophenol 4845000 2879700; 2877336; 2802299 Không
Máy so màu cầm tay DR890 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy so màu cầm tay 0 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200 DR800 Indophenol 4847000 2879700; 2877336; 2802299 Không
Máy so màu cầm tay DR890 Thiết bị phòng thí nghiệm và hiện trường - Máy so màu cầm tay 0.0 - 4.50 mg/L Cl₂ 10200 DR800 Indophenol 4847000 2879700; 2877336; 2802299 Không
Bộ kit dùng kiểm soát quá trình nitrat hóa Test kit - Test kit dùng cho lĩnh vực nước/nước thải 0.02 - 0.50 mg/L NH₃-N 10200 2882200 2879701; 2879700 Không
Bộ kit dùng kiểm soát quá trình nitrat hóa Test kit - Test kit dùng cho lĩnh vực nước/nước thải 0.0 - 4.50 mg/L Cl₂ 10200 DR800 Indophenol 2882200 2879700; 2877336; 2802299 Không
1 2